Bản dịch của từ 觉元 trong tiếng Việt

觉元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

觉元 (Danh từ)

jué yuán
01

Thần kinh trung ương theo quan niệm cổ xưa.

旧说中的脑神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觉元

jué

yuán

Các từ liên quan

觉人觉世
觉关
觉剑
觉化
元一
元七
元丑
元丝课
觉
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄩㄝˊ, ㄐㄧㄠˋ】【GIÁC】
Các biến thể:
覺, 斍, 覐, 覚, 𡕚, 𧠔, 𧠭, 𧠷
Hình thái radical:
⿳,⺍,冖,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丶フ丨フノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép