Bản dịch của từ 觉关 trong tiếng Việt

觉关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

觉关 (Danh từ)

jué guān
01

Cửa ngõ để giác ngộ chân lý, chỉ các kinh điển Phật giáo giúp người tu hành khai ngộ.

悟道的关津。指佛经。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觉关

jué

guān

Các từ liên quan

觉人觉世
觉元
觉剑
觉化
关上
关东
觉
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄩㄝˊ, ㄐㄧㄠˋ】【GIÁC】
Các biến thể:
覺, 斍, 覐, 覚, 𡕚, 𧠔, 𧠭, 𧠷
Hình thái radical:
⿳,⺍,冖,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丶フ丨フノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép