Bản dịch của từ 觉化 trong tiếng Việt

觉化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

觉化 (Danh từ)

jué huà
01

Hóa thân của Phật, tức là hình dạng hoặc biểu hiện mà Phật hiện ra cho chúng sinh thấy, vì thân thật của Phật là pháp thân không thể thấy được.

佛的化身。佛教认为佛的真身是法身,世人不能见,能见的是佛的化身,故称释迦牟尼为“千百亿化身”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觉化

jué

huà

Các từ liên quan

觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
化为泡影
觉
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄩㄝˊ, ㄐㄧㄠˋ】【GIÁC】
Các biến thể:
覺, 斍, 覐, 覚, 𡕚, 𧠔, 𧠭, 𧠷
Hình thái radical:
⿳,⺍,冖,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丶フ丨フノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép