Bản dịch của từ 觉悟 trong tiếng Việt

觉悟

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

觉悟 (Động từ)

jué wù
01

Giác ngộ; tỉnh ngộ

由迷惑而清醒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

觉悟 (Danh từ)

jué wù
01

Nhận thức

对政治理论、社会理想等的认识

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觉悟

jué

Các từ liên quan

觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
觉
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄩㄝˊ, ㄐㄧㄠˋ】【GIÁC】
Các biến thể:
覺, 斍, 覐, 覚, 𡕚, 𧠔, 𧠭, 𧠷
Hình thái radical:
⿳,⺍,冖,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丶フ丨フノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép