Bản dịch của từ 觉罗学 trong tiếng Việt
觉罗学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
觉罗学 (Danh từ)
【jué luó xué】
01
Trường học dành cho con cháu hoàng tộc nhà Thanh đầu đời, nơi học chữ Mãn, chữ Hán, kinh sử văn nghệ và luyện cưỡi ngựa bắn cung.
清初为皇族子孙设立的学校名。除授满汉文字﹑经史文艺外,兼习骑射。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觉罗学
jué
觉
luó
罗
xué
学
Các từ liên quan
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄩㄝˊ, ㄐㄧㄠˋ】【GIÁC】
- Các biến thể:
- 覺, 斍, 覐, 覚, 𡕚, 𧠔, 𧠭, 𧠷
- Hình thái radical:
- ⿳,⺍,冖,见
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ丶フ丨フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀗
㭈
蕨
蟩
嚼
抉
䍊
䆢
砄
赽
刔
㔢
悎
教
徼
轎
㠐
獥
酵
嘄
漖
趭
嚼
潐
觐
觏
觑
觌
觋
见
笕
规
观
觃
觇
觎
峗
䄵
侶
畉
侱
姝
帟
𠗖
㭤
㰧
神
粀
觉得
感觉
自觉
察觉
视觉
觉悟
错觉
发觉
嗅觉
直觉
睡觉
午觉
懒觉
困觉
晌觉
睡懒觉
睡午觉
囫囵觉
睡一觉
才睡觉
