Bản dịch của từ 觉苑 trong tiếng Việt

觉苑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

觉苑 (Danh từ)

jué yuàn
01

Ẩn dụ chỉ cảnh giới tâm linh của người tu hành, nơi tâm trí an nhiên, giác ngộ.

2.比喻修行者的心境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vùng đất thanh tịnh nơi Phật trú ngụ; cũng gọi là chùa hoặc viện tăng

1.本谓佛所居的净土。借指僧院。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觉苑

jué

yuàn

Các từ liên quan

觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
觉
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄩㄝˊ, ㄐㄧㄠˋ】【GIÁC】
Các biến thể:
覺, 斍, 覐, 覚, 𡕚, 𧠔, 𧠭, 𧠷
Hình thái radical:
⿳,⺍,冖,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ丶フ丨フノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép