Bản dịch của từ 觉轮 trong tiếng Việt
觉轮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
觉轮 (Danh từ)
【jué lún】
01
Thuật ngữ Phật đạo, lấy vòng xe (輪) quay liên tục làm hình ảnh tượng trưng cho sự giác ngộ tròn đầy, vận hành không ngừng, phát huy công năng linh hoạt và không trở ngại.
佛道语。以车轮的流转,比喻觉性圆融,周游不息,能发无碍妙用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觉轮
jué
觉
lún
轮
Các từ liên quan
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
轮云
轮人
轮休
轮作
轮佥
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄩㄝˊ, ㄐㄧㄠˋ】【GIÁC】
- Các biến thể:
- 覺, 斍, 覐, 覚, 𡕚, 𧠔, 𧠭, 𧠷
- Hình thái radical:
- ⿳,⺍,冖,见
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶ノ丶フ丨フノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䀗
㭈
蕨
蟩
嚼
抉
䍊
䆢
砄
赽
刔
㔢
悎
教
徼
轎
㠐
獥
酵
嘄
漖
趭
嚼
潐
觐
觏
觑
觌
觋
见
笕
规
观
觃
觇
觎
峗
䄵
侶
畉
侱
姝
帟
𠗖
㭤
㰧
神
粀
觉得
感觉
自觉
察觉
视觉
觉悟
错觉
发觉
嗅觉
直觉
睡觉
午觉
懒觉
困觉
晌觉
睡懒觉
睡午觉
囫囵觉
睡一觉
才睡觉
