Bản dịch của từ 觊幸 trong tiếng Việt
觊幸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
觊幸 (Động từ)
【jì xìng】
01
Khát khao, thèm muốn (đặc biệt là mong cầu vinh hạnh, chức tước, may mắn); Hán Việt: 觊 (cật) = thèm muốn, 幸 = hạnh/ may mắn
希求儌幸。。元史.卷二十六.仁宗本纪三:「出入内庭,觊幸名爵。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觊幸
jì
觊
xìng
幸
