Bản dịch của từ 觋女 trong tiếng Việt

觋女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊxithanh sắc

觋女 (Danh từ)

xí nǚ
01

Mụ phù thủy; bà đồng (từ cổ, chỉ người làm bùa, bói toán, hành nghề phù phép)

即巫婆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觋女

Các từ liên quan

女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
觋
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【HÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,巫,见
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép