Bản dịch của từ 觍颜 trong tiếng Việt

觍颜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎn

ㄊㄧㄢˇtianthanh hỏi

觍颜 (Danh từ)

tiǎn yán
01

Thẹn mặt

表现出惭愧的脸色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mặt dày; mặt dạn mày dày

厚颜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觍颜

tiǎn

yán

觍
Bính âm:
【tiǎn】【ㄊㄧㄢˇ】【ĐIỄN】
Các biến thể:
覥, 𧡝
Hình thái radical:
⿰典见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一ノ丶丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép