Bản dịch của từ 觏侮 trong tiếng Việt
觏侮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
觏侮 (Động từ)
【gòu wǔ】
01
Bị người khác xâm phạm, xúc phạm, chịu sự sỉ nhục hoặc áp bức
遭受欺侮。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觏侮
gòu
觏
wǔ
侮
Các từ liên quan
觏晤
觏止
觏痻
觏闵
觏面
侮亡
侮人
侮傲
侮剧
侮夺
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 覯, 𧡔
- Hình thái radical:
- ⿰,冓,见
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨一丨フ丨一一丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗕
䝭
䞀
雊
搆
遘
撀
糓
冓
垢
㝤
購
觑
观
觇
视
觎
觉
笕
現
觃
觊
规
觅
㜡
槞
鲗
僯
勫
䰴
鄭
覞
䅨
锼
慓
䬂
罕觏
