Bản dịch của từ 觏晤 trong tiếng Việt

觏晤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

觏晤 (Động từ)

gòu wù
01

Gặp mặt, gặp gỡ nhau (thường là cuộc gặp có sắp xếp hoặc tình cờ gặp)

会面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觏晤

gòu

Các từ liên quan

觏侮
觏止
觏痻
觏闵
觏面
晤会
晤别
晤叙
晤叹
晤商
觏
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
覯, 𧡔
Hình thái radical:
⿰,冓,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨一丨フ丨一一丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép