Bản dịch của từ 觏痻 trong tiếng Việt
觏痻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
觏痻 (Động từ)
【gòu mín】
01
Gặp phải khó khăn hoặc bệnh tật, tương tự như 'gặp nạn' hay 'gặp bệnh'.
犹觏闵。遭遇困病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觏痻
gòu
觏
mín
痻
Các từ liên quan
觏侮
觏晤
觏止
觏闵
觏面
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 覯, 𧡔
- Hình thái radical:
- ⿰,冓,见
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨丨一丨フ丨一一丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㗕
䝭
䞀
雊
搆
遘
撀
糓
冓
垢
㝤
購
觑
观
觇
视
觎
觉
笕
現
觃
觊
规
觅
㜡
槞
鲗
僯
勫
䰴
鄭
覞
䅨
锼
慓
䬂
罕觏
