Bản dịch của từ 觐岁 trong tiếng Việt
觐岁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
觐岁 (Danh từ)
【jìn suì】
01
Lễ lên triều, đến triều kiến vào dịp năm mới hoặc dịp cúng tế; ‘朝觐’ kiểu cổ chỉ việc bái yết, đến chầu vua/đi hành lễ theo dịp năm
谓岁时朝觐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觐岁
jìn
觐
suì
岁
Các từ liên quan
觐亲
觐会
觐对
觐岳
觐接
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
- Các biến thể:
- 覲, 𧢚, 𩌸
- Hình thái radical:
- ⿰,堇,见
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 见
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一一丨一丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆮
㰹
浕
枃
唫
齽
覲
縉
溍
荩
笒
䑤
觃
觅
览
觍
觉
觏
現
觋
笕
觌
觎
觇
㢗
賞
䜯
儌
樰
𠏲
澙
暷
䛭
箷
鹢
誶
觐见
朝觐
觐礼
