Bản dịch của từ 觐岳 trong tiếng Việt

觐岳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

觐岳 (Động từ)

jìn yuè
01

Đi lễ bái, đến núi thờ cúng (đi hành lễ, triều bái các ngọn núi; Hán-Việt: cận nhạc/ cận đọc là 'cận nhạc')

亦作“觐嶽”。朝拜祭祀山岳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觐岳

jìn

yuè

Các từ liên quan

觐亲
觐会
觐对
觐岁
觐接
岳丈
岳伯
岳停
岳公
岳华
觐
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
覲, 𧢚, 𩌸
Hình thái radical:
⿰,堇,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一一丨一丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép