Bản dịch của từ 觑便 trong tiếng Việt

觑便

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

ㄑㄩˋquthanh huyền

觑便 (Động từ)

qù biàn
01

Nhìn cơ hội thuận tiện để lợi dụng/chiếm tiện nghi; dò xét lúc thuận tiện

谓瞅个方便的机会。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觑便

biàn

便

Các từ liên quan

觑付
觑定
觑当
觑探
觑望
便中
便习
便了
觑
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【THỨ】
Các biến thể:
覷, 覰, 覻, 䁦, 𡳆, 𧠢
Hình thái radical:
⿰,虚,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép