Bản dịch của từ 觑边 trong tiếng Việt

觑边

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

ㄑㄩˋquthanh huyền

觑边 (Động từ)

qù biān
01

Rình rập, lén quan sát biên giới hoặc vùng rìa; “soi mói” vùng cận biên

窥伺边境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 觑边

biān

Các từ liên quan

觑付
觑便
觑定
觑当
觑探
边丁
边上
边业
边严
边乡
觑
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【THỨ】
Các biến thể:
覷, 覰, 覻, 䁦, 𡳆, 𧠢
Hình thái radical:
⿰,虚,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép