Bản dịch của từ 角仗 trong tiếng Việt

角仗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角仗 (Danh từ)

jiǎo zhàng
01

Y phục và đội hình nghi lễ triều đình (thường là quân sĩ cầm giáo, cờ) dùng để đón tiếp sứ thần thời Tống — ‘dàn nghi thức cung đình’

宋时接见外国使者时的殿廷仪仗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角仗

jiǎo

zhàng

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角伎
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép