Bản dịch của từ 角倚 trong tiếng Việt

角倚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角倚 (Danh từ)

jiáo yǐ
01

Thế đối như chĩ; tư thế chạm sừng, kè nhau đối diện (hình ảnh hai bên chạm sừng đối địch)

犹掎角。对峙之势。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角倚

jiǎo

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép