Bản dịch của từ 角冠 trong tiếng Việt

角冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角冠 (Danh từ)

jiǎo guān
01

Mũi nhọn như sừng (loại mũi nhọn, vành mũi) — ý chỉ ‘đỉnh’ hoặc ‘mũi’ của mũ, có nghĩa cổ là ‘điểm đầu, vành mũ’

1.道冠。

Ví dụ
02

Mũ miện nữ thời Tống làm bằng sừng trắng (một loại mũ truyền thống của phụ nữ thời Tống)

2.宋代时行的一种白角制的女冠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角冠

jiǎo

guān

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
冠上加冠
冠上履下
冠世
角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép