Bản dịch của từ 角列 trong tiếng Việt

角列

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角列 (Tính từ)

jiǎo liè
01

Tư thế, vẻ ngoài nổi bật, uy nghi, khác thường; 'độc lập, trứ danh' (gợi liên tưởng Hán-Việt: giác liệt = trưng ra, đặc sắc)

卓然特立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角列

jiǎo

liè

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
列举
列亭
列人
列从
列仙
角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép