Bản dịch của từ 角力戏 trong tiếng Việt

角力戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角力戏 (Danh từ)

jué lì xì
01

Một loại hát/cảnh diễn gồm vật tay (đấu sức), tức ‘角抵戏’ — đấu vật trình diễn trong kịch nghệ cổ (mang tính biểu diễn và đối kháng)

即角抵戏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角力戏

jué

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
力不从愿
力不胜任
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép