Bản dịch của từ 角势 trong tiếng Việt
角势
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
角势 (Danh từ)
【jiǎo shì】
01
Sự so kè, so sức giữa hai bên; cuộc đọ thế lực (ví dụ trong chính trị, quân sự, kinh doanh)
1.较量势力的强弱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
So sánh, đánh giá thế lực hoặc tình thế giữa các bên (xem bên nào hơn, kém)
2.谓比较形势之优劣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角势
jiǎo
角
shì
势
Các từ liên quan
角争
角亢
角人
角仗
势不两存
势不两立
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
- Các biến thể:
- 捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘨
恔
㩭
侥
儌
撟
捁
䀊
挢
㩰
鉸
搅
鳜
𠊬
氒
钁
䈑
糿
爴
捔
鴂
觖
䏐
蟩
䚞
觖
觛
䚫
䚚
觶
觙
觝
觴
䚟
觩
觗
抋
怄
𠇭
忯
沙
㱼
𠔋
㘯
泛
阻
呀
忪
角色
主角
配角
角逐
角力
角抵
角斗
旦角
名角
正角
角度
角落
视角
拐角
豆角
墙角
棱角
角子
三角
嘴角
