Bản dịch của từ 角口 trong tiếng Việt

角口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角口 (Danh từ)

jiáo kǒu
01

Cãi nhau; tranh cãi gay gắt (thường chỉ đối đáp, tranh chấp bằng lời)

斗口;争吵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cụm từ cổ trong văn học cổ Trung Quốc: ám chỉ lời qua lại, tranh cãi, hoặc châm chọc lẫn nhau (nghĩa đen: 'ở góc miệng' — lời nói khẽ, bất ngờ); trong ví dụ trích từ Hồng Lâu Mộng, nghĩa là cuộc lời qua tiếng lại khiến nhân vật sau đó hối hận.

林黛玉与宝玉角口后,也自后悔。——《红楼梦》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角口

jiǎo

kǒu

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép