Bản dịch của từ 角吻 trong tiếng Việt

角吻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角吻 (Danh từ)

jiáo wěn
01

Đầu và miệng (thường chỉ hai bộ phận: 'sừng/đầu' và 'mõm/miệng'); trong mô tả hình thái hoặc cổ văn nghĩa là 头角

头角和嘴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角吻

jiǎo

wěn

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
吻儒
吻兽
吻创
吻别
吻合
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép