Bản dịch của từ 角圭 trong tiếng Việt

角圭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角圭 (Danh từ)

jiǎo guī
01

Một loại玉器)có góc cạnh nhọn; ẩn nghĩa: biểu tượng của sự sắc bén,锋芒

有楞角的圭玉。比喻锋芒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角圭

jiǎo

guī

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
圭亚那
圭勺
圭头
角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép