Bản dịch của từ 角壮 trong tiếng Việt

角壮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角壮 (Tính từ)

jiǎo zhuàng
01

Cạnh tranh khoe khoang sự hùng tráng; so sánh, đối đuổi vẻ oai hùng (ví von)

1.竞比雄壮。

Ví dụ
02

Cũng hùng vĩ; bằng nhau về mức độ hoành tráng (hai bên cùng lớn lao, cùng tráng lệ) — Hán Việt: giác() = bên; = tráng/hoành tráng

2.指同等壮观。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角壮

jiǎo

zhuàng

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép