Bản dịch của từ 角头巾 trong tiếng Việt

角头巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角头巾 (Danh từ)

jiǎo tóu jīn
01

Một loại khăn (角巾) — khăn đội/khăn góc, thường là khăn vuông hoặc tam giác gấp lại để đội đầu (từ cổ, ít dùng trong văn viết hiện đại)

即角巾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角头巾

jiǎo

tóu

jīn

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
头一无二
头七
头上
头上安头
巾冠
巾几
巾卷
巾子
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép