Bản dịch của từ 角婢 trong tiếng Việt

角婢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角婢 (Danh từ)

jiǎo bì
01

Tiểu nô tỳ, thiếu nữ hầu (người hầu nữ nhỏ tuổi); gọi theo búi tóc như góc

少婢。束发如角,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角婢

jiǎo

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
婢仆
婢作夫人
婢使
婢壻
婢女
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép