Bản dịch của từ 角家 trong tiếng Việt

角家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角家 (Danh từ)

jiǎo jiā
01

Chỉ “风角家” — người chuyên xem bói, dự đoán thời tiết hoặc chỉ người am hiểu hướng gió / phong thủy; có sắc thái cổ xưa, ít dùng trong hiện đại

即风角家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角家

jiǎo

jiā

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
家丁
家下
家下人
家丑
角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép