Bản dịch của từ 角巾东第 trong tiếng Việt

角巾东第

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角巾东第 (Thành ngữ)

jiǎo jīn dōng dì
01

角巾东第戴着简朴角巾回到家乡隐居不仕比喻放弃仕途归隐故里角巾 = 古代隐士头巾东第 = 故乡)。

角巾:古代隐士常戴的一种有角的头巾;东第:即家乡。穿着普通的衣服,回到家乡。比喻隐居不仕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角巾东第

jiǎo

jīn

dōng

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
巾冠
巾几
巾卷
巾子
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép