Bản dịch của từ 角戏 trong tiếng Việt

角戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角戏 (Danh từ)

jiǎo xì
01

Màn đánh (một loại trò/tuồng lấy việc dùng—sừng, mũ hoặc vật trang trí trên đầu—làm trung tâm diễn xuất); kịch mục dựa trên vai diễn () — nghĩa cũ, ít dùng

1.以角抵为戏。

Ví dụ
02

Trò chơi thi đấu; cuộc thi vui mang tính cạnh tranh (giao tiếp hàng ngày: kiểu trò chơi có thắng-thua)

2.竞赛游戏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角戏

jiǎo

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép