Bản dịch của từ 角掎 trong tiếng Việt
角掎
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
角掎 (Thành ngữ)
【jiáo jǐ】
01
Tấn công từ phía trước và phía sau, ngăn chặn hoặc tấn công từ cả hai phía cùng một lúc (ẩn dụ hai bên phối hợp với nhau khiến đối phương không thể chạy thoát)
语出《左传.襄公十四年》:“譬如捕鹿,晋人角之,诸戎掎之,与晋踣之。”孔颖达疏:“角之谓执其角也,掎之言戾其足也。”执其角,拖其足。后以“角掎”比喻前后夹击。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角掎
jiǎo
角
jǐ
掎
Các từ liên quan
角争
角亢
角人
角仗
掎夺
掎契
掎拔
掎挈
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
- Các biến thể:
- 捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘨
恔
㩭
侥
儌
撟
捁
䀊
挢
㩰
鉸
搅
鳜
𠊬
氒
钁
䈑
糿
爴
捔
鴂
觖
䏐
蟩
䚞
觖
觛
䚫
䚚
觶
觙
觝
觴
䚟
觩
觗
抋
怄
𠇭
忯
沙
㱼
𠔋
㘯
泛
阻
呀
忪
角色
主角
配角
角逐
角力
角抵
角斗
旦角
名角
正角
角度
角落
视角
拐角
豆角
墙角
棱角
角子
三角
嘴角
