Bản dịch của từ 角枕 trong tiếng Việt

角枕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角枕 (Danh từ)

jiáo zhěn
01

Gối làm theo hình sừng hoặc gối có gắn/khảm sừng (gối trang trí bằng sừng); gối kê đầu kiểu cổ, thường cứng hơn gối mềm

角制的或用角装饰的枕头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角枕

jiǎo

zhěn

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép