Bản dịch của từ 角枪题注 trong tiếng Việt

角枪题注

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角枪题注 (Động từ)

jiǎo qiāng tí zhù
01

Sừng va chạm đất, trán (đầu) va nhau; mô tả thú bị giật mình bỏ chạy

角触地,额相撞。形容野兽惊走。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角枪题注

jiǎo

qiāng

zhù

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
注代
注仰
注倚
注傅
注入
角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép