Bản dịch của từ 角歌 trong tiếng Việt

角歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角歌 (Danh từ)

jiǎo gē
01

Bài ca (điệu) của角调/角唱 — hát theo lối cổ (giai điệu đặc trưng của một điệu hát truyền thống)

角调之歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角歌

jiǎo

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép