Bản dịch của từ 角牙 trong tiếng Việt

角牙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角牙 (Danh từ)

jiǎo yá
01

Vật giống sừng và răng (雀鼠之角牙) dùng để啄啮引申为诽谤陷害人的手段阴谋诡计比喻性的角牙”)

语出《诗.召南.行露》:“谁谓雀无角,何以穿我屋……谁谓鼠无牙,何以穿我墉。”雀鼠角牙,用以啄啮。后因以“角牙”比喻谗陷别人的手段。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角牙

jiǎo

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép