Bản dịch của từ 角猯 trong tiếng Việt

角猯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角猯 (Danh từ)

jiǎo tuān
01

Một loài vật có sừng (ám chỉ động vật có sừng hoặc tên cổ chỉ vật giống sừng); Hán-Việt: giác + tuất/tuy (?) — ý: “gì đó liên quan đến sừng”.

即角?。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角猯

jiǎo

tuān

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép