Bản dịch của từ 角球 trong tiếng Việt

角球

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角球 (Danh từ)

jiǎo qiú
01

Phạt góc (bóng đá) — quả đá phạt được thực hiện từ góc sân khi bóng sau khi bị đội phòng thủ chạm hoặc phá ra ngoài đường biên cuối

足球赛中,若球由己方碰触、踢出己方端线,则由另一方于端线与边线的交叉点踢自由球,称为「角球」。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角球

jiǎo

qiú

角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép