Bản dịch của từ 角砾岩 trong tiếng Việt

角砾岩

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角砾岩 (Cụm từ)

jiǎo lì yán
01

一种粗粒碎屑结构的岩石,由直径大于二公厘的棱角状砾石,胶结于细粒基质中所构成。根据其不同的生成原因,又可分为沉积角砾岩、火山角砾岩和断层角砾岩。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角砾岩

jiǎo

yán

角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép