Bản dịch của từ 角立杰出 trong tiếng Việt

角立杰出

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角立杰出 (Tính từ)

jiǎo lì jié chū
01

Chỉ rất xuất sắc, nổi bật, vượt trên người khác; “độc lập, kiệt xuất” (gợi nhớ Hán-Việt: 角立 = đứng chỗ nhô, 杰出 = kiệt xuất).

指卓然特立,超过一般。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角立杰出

jiǎo

jié

chū

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
立业
立业安邦
立主
立义
杰丈夫
杰人
杰什
杰伟
杰作
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép