Bản dịch của từ 角绮 trong tiếng Việt

角绮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角绮 (Danh từ)

jiáo qǐ
01

Tên gọi ghép chỉ hai ẩn sĩ thời Hán sơ: 角里先生绮里季 (thường được nhắc cùng nhau như một cặp ẩn sĩ tài hoa)

汉初隐士角里先生和绮里季的并称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角绮

jiǎo

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép