Bản dịch của từ 角羁 trong tiếng Việt

角羁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角羁 (Danh từ)

jiǎo jī
01

Kiểu búi tóc cổ xưa cho trẻ em (hai búi đối xứng ở đỉnh đầu); búi tóc trẻ em (theo nghi lễ, để lộ hai 'góc' trên đỉnh đầu)

《礼记.内则》:“三月之末,择日剪发为鬌,男角女羁。”郑玄注:“鬌,所遗发也。夹囟曰角,午达曰羁也。”孔颖达疏:“囟是首脑之上缝,故《说文》云:十其字,象小儿脑不合也。夹囟两旁当角之处留发不剪……《仪礼》云:‘度尺而午。’注云:‘一纵一横曰午。’今女剪发留其顶上,纵横各一,相交通达,故云。午达不如两角相对,但纵横各一在顶上,故曰羁。羁者,只也。”后因以“角羁”指古代童稚头顶两两相对的束髻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角羁

jiǎo

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép