Bản dịch của từ 角膜炎 trong tiếng Việt

角膜炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

角膜炎 (Danh từ)

jiǎo mó yán
01

Viêm giác mạc

眼角膜的炎症,特点为灼痛或刺痛、视物模糊及畏光,系由感染性或非感染性因子引起

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角膜炎

jiǎo

yán

角
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép