Bản dịch của từ 角节 trong tiếng Việt

角节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角节 (Danh từ)

jiǎo jié
01

Một loại符節 làm bằng sừng (犀角),周代周朝國家或鄙大夫派遣使者時所用的信物或令牌

犀角制的符节。周代都鄙大夫遣使所用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角节

jiǎo

jié

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép