Bản dịch của từ 角芒 trong tiếng Việt

角芒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角芒 (Danh từ)

jiǎo máng
01

Ánh sáng như có các góc, tia sáng sắc nhọn (hình ảnh: tia sáng có cạnh, như mũi nhọn)

1.棱角芒刺。形容星的光芒。

Ví dụ
02

Mũi nhọn, đầu nhọn (chỉ phần nhọn, sắc — 比如刀尖棱角的锋芒)

2.锋芒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角芒

jiǎo

máng

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
芒乎
芒刃
芒刺
芒刺在背
芒刺在身
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép