Bản dịch của từ 角茧栗 trong tiếng Việt

角茧栗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角茧栗 (Danh từ)

jiǎo jiǎn lì
01

Bê con; bê non (sừng mềm như kén, thân hình nhỏ như hạt dẻ) — từ cổ chỉ bê còn nhỏ

角如茧﹑栗般小。指幼牛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角茧栗

jiǎo

jiǎn

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
茧丝
茧丝牛毛
茧卜
茧子
茧栗
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép