Bản dịch của từ 角虫 trong tiếng Việt

角虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角虫 (Danh từ)

jiǎo chóng
01

Động vật có sừng (thú có) — chỉ các loài thú mang sừng; Hán Việt: giác trùng (chú ý: ít dùng trong hiện đại)

指有角的兽类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角虫

jiǎo

chóng

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép