Bản dịch của từ 角袜 trong tiếng Việt

角袜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

角袜 (Danh từ)

jiǎo wà
01

Loại tất/bít tất có gót, cổ xưa gọi là '角韈'; một loại ủng/tất có phần mũi hoặc gót cách điệu (từ cổ)

1.亦作“角韈”。

Ví dụ
02

Một loại tất (từ cổ) của Trung Quốc cổ đại; hai chiếc tất nối trước sau bằng dải buộc, tương tự như quần lửng che gối

2.古代袜名。形制前后两两相承,中间以带系之,犹如后之膝裤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角袜

jiǎo

Các từ liên quan

角争
角亢
角人
角仗
袜套
袜子
袜带
角
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【GIÁC】
Các biến thể:
捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép