Bản dịch của từ 角角 trong tiếng Việt
角角
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
角角 (Danh từ)
【jiáo jiǎo】
01
Bốn góc; hình tứ giác (bốn cạnh/góc)
1.四角,四方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Góc, chỗ khuất; chỗ tận cùng/nhỏ hẹp (tương tự “góc” hoặc “góc khuất” trong tiếng Việt)
2.犹角落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 角角
jiǎo
角
Các từ liên quan
角争
角亢
角人
角仗
角伎
角佩
角倚
角先生
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
- Các biến thể:
- 捔, 甪, 觮, 龣, 𧢲, 𪛓
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 角
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䘨
恔
㩭
侥
儌
撟
捁
䀊
挢
㩰
鉸
搅
鳜
𠊬
氒
钁
䈑
糿
爴
捔
鴂
觖
䏐
蟩
䚞
觖
觛
䚫
䚚
觶
觙
觝
觴
䚟
觩
觗
抋
怄
𠇭
忯
沙
㱼
𠔋
㘯
泛
阻
呀
忪
角度
角落
视角
拐角
豆角
墙角
棱角
角子
三角
嘴角
角色
主角
配角
角逐
角力
角抵
角斗
旦角
名角
正角
